menu_book
見出し語検索結果 "trở thành" (1件)
trở thành
日本語
動~になる
trở thành giáo viên
先生になる
swap_horiz
類語検索結果 "trở thành" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trở thành" (5件)
trở thành giáo viên
先生になる
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)